Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 15,600 | 15,800 |
| Trang sức doji 9999 | 16,460 | 16,860 |
| Trang sức 23k | 15,500 | 15,750 |
| Trang sức 18k | 11,900 | 13,700 |
| Trang sức 610 | 9,100 | 10,300 |
| Trang sức 10k | 6,200 | 7,200 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 15,600 | 15,800 |
| Trang sức doji 9999 | 16,460 | 16,860 |
| Trang sức 23k | 15,500 | 15,750 |
| Trang sức 18k | 11,900 | 13,700 |
| Trang sức 610 | 9,100 | 10,300 |
| Trang sức 10k | 6,200 | 7,200 |