Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,000 | 13,230 |
| Trang sức doji 9999 | 13,700 | 14,200 |
| Trang sức 23k | 12,900 | 13,180 |
| Trang sức 18k | 9,700 | 11,500 |
| Trang sức 610 | 7,850 | 8,950 |
| Trang sức 10k | 5,250 | 6,200 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,000 | 13,230 |
| Trang sức doji 9999 | 13,700 | 14,200 |
| Trang sức 23k | 12,900 | 13,180 |
| Trang sức 18k | 9,700 | 11,500 |
| Trang sức 610 | 7,850 | 8,950 |
| Trang sức 10k | 5,250 | 6,200 |