Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,800 | 14,020 |
| Trang sức 23k | 13,680 | 13,970 |
| Trang sức 10k | 5,450 | 6,450 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,800 | 14,020 |
| Trang sức 23k | 13,680 | 13,970 |
| Trang sức 10k | 5,450 | 6,450 |