Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,400 | 14,600 |
| Trang sức doji 9999 | 15,200 | 15,600 |
| Trang sức 23k | 14,300 | 14,550 |
| Trang sức 18k | 10,600 | 12,200 |
| Trang sức 610 | 8,400 | 9,500 |
| Trang sức 10k | 5,600 | 6,450 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,400 | 14,600 |
| Trang sức doji 9999 | 15,200 | 15,600 |
| Trang sức 23k | 14,300 | 14,550 |
| Trang sức 18k | 10,600 | 12,200 |
| Trang sức 610 | 8,400 | 9,500 |
| Trang sức 10k | 5,600 | 6,450 |