Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,240 | 13,430 |
| Trang sức 23k | 13,120 | 13,380 |
| Trang sức 10k | 5,250 | 6,250 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 13,240 | 13,430 |
| Trang sức 23k | 13,120 | 13,380 |
| Trang sức 10k | 5,250 | 6,250 |