Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 17,580 | 17,930 |
| Trang sức doji 9999 | 18,260 | 18,660 |
| Trang sức 23k | 17,480 | 17,880 |
| Trang sức 18k | 12,300 | 14,100 |
| Trang sức 610 | 10,000 | 11,300 |
| Trang sức 10k | 6,700 | 7,800 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 17,580 | 17,930 |
| Trang sức doji 9999 | 18,260 | 18,660 |
| Trang sức 23k | 17,480 | 17,880 |
| Trang sức 18k | 12,300 | 14,100 |
| Trang sức 610 | 10,000 | 11,300 |
| Trang sức 10k | 6,700 | 7,800 |