Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,930 | 15,130 |
| Trang sức doji 9999 | 15,500 | 15,900 |
| Trang sức 23k | 14,850 | 15,080 |
| Trang sức 18k | 10,800 | 12,400 |
| Trang sức 610 | 8,800 | 9,800 |
| Trang sức 10k | 5,950 | 6,850 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,930 | 15,130 |
| Trang sức doji 9999 | 15,500 | 15,900 |
| Trang sức 23k | 14,850 | 15,080 |
| Trang sức 18k | 10,800 | 12,400 |
| Trang sức 610 | 8,800 | 9,800 |
| Trang sức 10k | 5,950 | 6,850 |