Giá vàng
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,180 | 14,370 |
| Trang sức doji 9999 | 14,770 | 15,170 |
| Trang sức 23k | 14,080 | 14,300 |
| Trang sức 18k | 10,300 | 11,900 |
| Trang sức 610 | 8,400 | 9,400 |
| Trang sức 10k | 5,600 | 6,500 |
Đơn vị tính: VNĐ/Chỉ
| Sản phẩm | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Nhẫn trơn 9999 | 14,180 | 14,370 |
| Trang sức doji 9999 | 14,770 | 15,170 |
| Trang sức 23k | 14,080 | 14,300 |
| Trang sức 18k | 10,300 | 11,900 |
| Trang sức 610 | 8,400 | 9,400 |
| Trang sức 10k | 5,600 | 6,500 |